tinh khôi

tinh khôi

Một chiếc áo sơ mi mới tinh khôi được treo trong tủ quần áo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn toàn mới mẻ, nguyên vẹn, chưa bị tác động hay thay đổi: "tinh khôi" chỉ trạng thái của một vật hoặc một khái niệm còn giữ được sự trong trẻo, sạch sẽ, chưa bị pha trộn hay hư hỏng. Từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thanh khiết tươi mới.
    • dụ: Chiếc áo trắng tinh khôichiếc áo trắng hoàn toàn mới, chưa bị bẩn hay nhàu.
  2. Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • Trong trẻo, thuần khiết, không vướng bận điều : dùng để miêu tả tâm hồn, cảm xúc hoặc vẻ đẹp tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực.
    • dụ: Nụ cười tinh khôi của em nụ cười trong sáng, hồn nhiên, không chút toan tính.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):

    • Món quà được gói trong giấy trắng tinh khôi. (Món quà được bọc bằng giấy trắng hoàn toàn mới, chưa nếp gấp.)
    • Căn phòng mới sơn, tường tinh khôi như vừa hoàn thiện. (Căn phòng tường mới tinh, chưa bị vết bẩn nào.)
  • Tính từ (nghĩa mở rộng):

    • Tình yêu đầu đời luôn tinh khôi đẹp đẽ. (Tình yêu lần đầu luôn trong sáng, thuần khiết.)
    • Vẻ đẹp tinh khôi của thiên nhiên làm say lòng người. (Vẻ đẹp tự nhiên, chưa bị con người can thiệp, làm người ta xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh khôi như tờ giấy trắng": thành ngữ so sánh, chỉ điều đó hoàn toàn mới, chưa dấu vết .

    • Tâm hồn trẻ thơ tinh khôi như tờ giấy trắng. (Tâm hồn trẻ em trong trẻo, chưa bị tác động bởi cuộc sống.)
  • "tinh khôi thuần khiết": cụm từ nhấn mạnh sự trong sạch, không tì vết.

    • Bông tuyết đầu mùa tinh khôi thuần khiết. (Bông tuyết mới rơi còn giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh (tính từ): sạch sẽ, tinh khiết, không lẫn tạp chất.

    • Nước suối tinh khiết. (Nước suối trong lành, không ô nhiễm.)
  • Khôi (tính từ, cổ): trắng, sạch, không bị lem.

    • Mặt mày khôi sáng. (Khuôn mặt sạch sẽ, sáng sủa.)
  • Mới tinh (tính từ): rất mới, chưa qua sử dụnggần nghĩa với "tinh khôi" nhưng nhấn mạnh tính mới hơn sự thuần khiết.

    • Đôi giày mới tinh còn nguyên hộp. (Đôi giày chưa ai mang lần nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên vẹn: còn nguyên, không bị hư hại hay thay đổi.
  • Trong trẻo: sạch sẽ, không vẩn đục (thường dùng cho nước, không khí hoặc tâm hồn).
  • Thanh khiết: sạch sẽ, tinh khiết, không tì vết (mang sắc thái trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Tinh khôi như sương mai: chỉ vẻ đẹp tươi mới, thuần khiết của buổi sớm.
    • Khu vườn sau mưa tinh khôi như sương mai. (Khu vườn đầy sương sớm, tươi mát trong lành.)